anwar sadat

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Anwar Sadat: Tên của một chính khách người Ai Cập, từng giữ chức Tổng thống Ai Cập (1970–1981). Ông nổi tiếng đã đàm phán ký kết Hiệp định Hòa bình Camp David với Thủ tướng Israel Menachem Begin vào năm 1978, nhờ đó ông Begin cùng nhận Giải Nobel Hòa bình năm 1978. Ông qua đời năm 1981 do bị ám sát.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thời đại Anwar Sadat": Chỉ giai đoạn lịch sử Ai Cập dưới sự lãnh đạo của ông, đánh dấu sự chuyển hướng từ xung đột sang ngoại giao với Israel.

    • Thời đại Anwar Sadat chứng kiến những cải cách kinh tế chính trị quan trọng ở Ai Cập.
  • "Di sản Anwar Sadat": Đề cập đến những đóng góp ảnh hưởng lâu dài của ông đối với hòa bình Trung Đông.

    • Di sản Anwar Sadat vẫn còn gây tranh cãi, nhưng không thể phủ nhận vai trò của ông trong tiến trình hòa bình.
Biến thể từ gần giống
  • Sadat (danh từ riêng): Cách gọi tắt phổ biến của Anwar Sadat.
    • Sadat đã bài phát biểu lịch sử trước Quốc hội Israel vào năm 1977.
Từ đồng nghĩa
  • Tổng thống Ai Cập: Chỉ chức vụ của ông (nhưng không phải tên riêng).
  • Nhà đàm phán hòa bình: Mô tả vai trò của ông trong tiến trình hòa bình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ký kết hòa bình: Hành động đàm phán hiệp định.
    • Anwar Sadat đã ký kết hòa bình với Israel vào năm 1979.
  • Đối mặt với chỉ trích: Hành động chịu sự phản đối từ các phe phái trong nước quốc tế.
    • Anwar Sadat đã đối mặt với nhiều chỉ trích từ các nướcRập quyết định hòa bình của mình.
Thành ngữ liên quan
  • "Con đường Sadat": Thành ngữ chỉ cách tiếp cận ngoại giao táo bạo, bất chấp rủi ro để đạt được hòa bình.
    • Nhiều nhà lãnh đạo sau này đã học hỏi từ con đường Sadat trong việc giải quyết xung đột.